Chữa Thoái Hóa Đốt Sống Cổ Ở Đâu

Thoái hóa cột sống cổ là bệnh lý xương khớp phổ biến, với khoảng ⅔ dân số bị đau cổ ít nhất một lần trong đời. Trong đó, những người trẻ từ 25 – 30 tuổi là đối tượng có nguy cơ cao do tính chất công việc và thói quen sinh hoạt không lành mạnh. Để điều trị các cơn đau cột sống cổ, người bệnh cần tuân theo các chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Bạn đang xem: Chữa thoái hóa đốt sống cổ ở đâu


3. Nguyên nhân gây thoái hóa cột sống cổ4. Top 5 triệu chứng thoái hóa cột sống cổ6. Chẩn đoán bệnh thoái hóa đốt sống cổ7. Điều trị thoái hóa đốt sống cổ

1. Thoái hóa cột sống cổ là gì?

Thoái hóa đốt sống cổ (Cervical spondylosis) là một bệnh lý về xương khớp, mô tả tình trạng cột sống tại vùng cổ bị suy yếu do nhiều nguyên nhân tác động. Bệnh được bắt đầu bởi tình trạng viêm và lắng đọng canxi trên dây chằng quanh cột sống. Hiện tượng này làm hẹp các lỗ liên hợp nằm sau đốt sống, cản trở sự lưu thông tự nhiên của mạch máu và các dây thần kinh bên trong. Sau đó, các triệu chứng thoái hóa đốt sống xuất hiện, gây đau vùng cổ gáy, đặc biệt là khi vận động, cúi, xoay hoặc ngửa cổ.

Hiện nay, tỷ lệ mắc thoái hóa cột sống cổ ở nam giới và nữ giới là ngang bằng nhau. Đây cũng là bệnh lý mãn tính phổ biến, với tính chất diễn biến chậm và có thể thoái hóa ở bất kỳ đốt sống nào. Trong đó, đoạn C5 – C6 – C7 trên cột sống là dễ gặp nhất.

*
Cột sống cổ bị thoái hóa gây ra nhiều cơn đau nhức, gây khó khăn khi thực hiện động tác cúi, xoay hoặc ngửa cổ

2. Thoái hóa đốt sống cổ có chữa được không?

Với bệnh lý cơ xương khớp như thoái hóa cột sống cổ, khả năng hồi phục hoàn toàn phụ thuộc vào nỗ lực của bệnh nhân. Nếu phát hiện sớm, xử lý nhanh và tuân theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ thì bệnh có thể được chữa khỏi nhanh chóng. Ngược lại, nếu chủ quan, xem nhẹ hoặc tự ý áp dụng các biện pháp chưa được chứng minh thì nguy cơ biến chứng, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe là rất cao.


*

Bệnh thoái hóa đốt sống cổ nên khám ở đâu?

Thoái hóa đốt sống cổ hiện là bệnh lý rất dễ mắc phải nhưng khó chữa trị. Bệnh thường gặp ở nhân viên văn phòng và những đối tượng thường xuyên làm việc với tư thế ít thay đổi. Hiện nay, với nhu cầu khám chữa bệnh xương khớp ngày…


3. Nguyên nhân gây thoái hóa cột sống cổ

Bệnh thoái hóa cột sống cổ xuất phát chủ yếu từ 5 nguyên nhân sau:

3.1. Tuổi tác

Từ 40 – 50 tuổi, quá trình lão hóa tự nhiên bắt đầu diễn ra, khiến các đốt sống tại vùng cổ bị ảnh hưởng, gây nên tình trạng thoái hóa. Bác sĩ Ryan Means (chuyên khoa Thần kinh Cột sống tại phòng khám phongkhamtribenhtri.com) cho biết, nhiều người cho rằng tuổi tác là yếu tố duy nhất gây ra thoái hóa cột sống cổ. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, chứng đau cột sống cổ ở người trẻ đang diễn tiến âm thầm và có xu hướng gia tăng mạnh bởi các yếu tố nguy cơ như:

Di truyền các bệnh cơ xương khớp từ thành viên trong gia đình.Sinh hoạt thiếu khoa học, lười vận động, lạm dụng chất kích thích hoặc ngủ sai tư thế (chỉ nằm một hoặc hai tư thế, dùng gối không phù hợp, không có thói quen chuyển mình).Chế độ ăn “nghèo nàn”, thiếu hụt chất dinh dưỡng như Canxi, Magie hoặc Vitamin D.Tiền sử chấn thương do tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc tai nạn thể thao.

3.2. Hoạt động sai tư thế

Các tư thế hoạt động sai như cúi ngửa nhiều, nâng vác nặng trên đầu hoặc ngồi trước màn hình máy tính quá lâu, không chỉ ảnh hưởng tới cấu trúc của cột sống cổ mà còn làm biến đổi các mô xương, dây chằng và cơ, từ đó thúc đẩy nhanh quá trình thoái hóa.

*
Thường xuyên cúi đầu, ngồi sai tư thế gây biến dạng cấu trúc cột sống và đẩy nhanh quá trình thoái hóa

3.3. Gai xương

Gai xương hình thành do các tổn thương ở khớp gây ra nhằm củng cố độ chắc khỏe cho xương. Gai xương hình thành trong thời gian dài và tiến triển âm thầm. Các phần xương dư thừa đôi khi chèn ép lên các mô, cơ, tủy sống và rễ thần kinh, gây ra tình trạng đau nhức.

3.4. Đĩa đệm bị mất nước

Đĩa đệm giữ vai trò như một tấm đệm đàn hồi giữa các đốt cột sống, giúp chống đỡ trọng lượng đầu và giảm xóc chấn động. Từ sau tuổi 30, vật liệu giống như gel trong đĩa đệm bắt đầu khô lại. Điều này làm cho các đốt sống tiếp xúc với nhau nhiều hơn và có thể gây đau, cứng cổ.

3.5. Dây chằng bị xơ hóa

Dây chằng có tác dụng nối các xương cột sống với nhau và có thể trở nên xơ hóa theo thời gian. Đây cũng là nguyên nhân gây ảnh hưởng tới cử động cổ, khiến vùng cổ cảm thấy căng và kém linh hoạt.

*
Dây chằng bị xơ hóa theo tuổi tác là tác nhân khiến vùng cổ kém linh hoạt, khó vận động

4. Top 5 triệu chứng thoái hóa cột sống cổ

Ở giai đoạn đầu, thoái hóa cột sống cổ khó nhận biết vì không có dấu hiệu cụ thể nào. Người bệnh chỉ phát hiện khi thoái hóa chuyển sang giai đoạn nghiêm trọng, với 5 triệu chứng điển hình như:

4.1. Đau nhức

Xuất hiện các cơn đau mỏi, khu trú xung quanh vùng cổ – gáy, vùng cổ – vai, đôi khi gây nên tình trạng vẹo cổ hoặc sái cổ. Cơn đau sau đó lan tới đầu, có thể nhức đầu ở vùng chẩm và vùng trán, đau từ gáy lan xuống một bên hoặc cả hai bên cánh tay.

4.3. Cứng cổ vào buổi sáng

Nếu thời tiết trở lạnh, kết hợp với tư thế ngủ ban đêm không thuận lợi thì người bệnh có thể bị cứng cổ vào sáng hôm sau. Tình trạng cứng cổ khiến bệnh nhân gặp phải khó khăn khi cúi gập, xoay cổ hoặc ngửa cổ.

Xem thêm: Top 13 Trang Web Tin Tức Hay Nhất Dành Cho Giới Trẻ, Trang Tin Tức Tổng Hợp Giới Trẻ

Mặt khác, có người đau ê ẩm cả vùng gáy hoặc mảng sau đầu. Cơn đau tiếp đó lan sang mảng đầu bên phải và có thể tăng mức độ nếu như ho hoặc hắt hơi. Một số khác đau liên tục, không thể quay đầu sang trái hay sang phải, mà phải xoay cả người.

*
Cột sống cổ bị thoái hóa gây ra tình trạng đau nhức, căng cứng và ảnh hưởng tới sinh hoạt của người bệnh

4.5. Các triệu chứng khác

Trong trường hợp tổn thương ở các đốt sống C1 – C2 hoặc C4, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng nấc, ngáp, chóng mặt hoặc mất thăng bằng…

5. Biến chứng do thoái hóa đốt sống cổ

Bệnh thoái hóa cột sống cổ nếu không được chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời và đúng phương pháp có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe:

Rối loạn tiền đình: Thoái hóa cột sống cổ không chỉ làm tổn thương lỗ tiếp hợp, mà còn gây thiếu máu não và rối loạn tiền đình, với các biểu hiện như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi và dễ bị ngã tai nạn (với người cao tuổi).

Thoát vị đĩa đệm cổ: Cột sống cổ bị thoái hóa lâu ngày không điều trị, có thể chuyển sang thoát vị đĩa đệm cổ. Lúc này quá trình chữa bệnh trở nên khó khăn và nguy cơ rối loạn cảm giác, rối loạn thực vật (đại tiểu tiện không tự chủ) hay bại liệt là rất cao.

Yếu và tê ở các vị trí từ cổ trở xuống: Đây chính là biến chứng nguy hiểm nhất. Khi gai xương và ống xương sống bị thu hẹp thì tủy sống nhanh chóng bị chèn ép. Điều này khiến người bệnh bị yếu liệt các vị trí dưới cổ, kèm theo cơn đau nhức dữ dội.

*
Rối loạn tiền đình là một trong những biến chứng nguy hiểm của bệnh thoái hóa cột sống cổ

Tìm hiểu các biến chứng do thoái hóa cột sống cổ:

6. Chẩn đoán bệnh thoái hóa đốt sống cổ

Thông thường, thoái hóa cột sống cổ được chẩn đoán dựa trên các biện pháp khám lâm sàng hoặc xét nghiệm cận lâm sàng.

6.1. Khám lâm sàng

Kiểm tra khả năng vận động của cột sống cổ.Kiểm tra khả năng phản xạ và sức cơ ở hai tay, nhằm phát hiện tác động của thoái hóa lên tủy sống hoặc dây thần kinh.

6.2. Chỉ định các xét nghiệm

X – quang: Chụp X – quang giúp bác sĩ phát hiện những dấu hiệu bất thường, gây thoái hóa cột sống cổ như gai xương hoặc cầu xương. Ngoài ra, X – quang còn loại trừ các nguyên nhân hiếm gặp hoặc nghiêm trọng hơn đối với bệnh đau cột sống cổ, điển hình như khối u, gãy xương hoặc nhiễm trùng.Chụp CT: Chụp CT cung cấp hình ảnh chi tiết về tình trạng tổn thương xương ở mức độ nhỏ.Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI giúp nhận biết chính xác các khu vực nơi dây thần kinh bị chèn ép.

7. Điều trị thoái hóa đốt sống cổ

7.1. Nguyên tắc điều trị

Bệnh thoái hóa cột sống cổ là một tiến trình thoái hóa tự nhiên theo tuổi tác, không có yếu tố nào có thể đảo ngược. Tuy nhiên, chúng ta có thể ngăn ngừa thoái hóa bằng cách điều trị giảm triệu chứng và tăng khả năng vận động của cột sống cổ.

7.2. Các phương pháp chữa đau cột sống cổ

Nghỉ ngơi, thư giãn

Nếu thoái hóa cột sống cổ ở mức độ nhẹ thì người bệnh cần chú ý nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng bằng cách nghe nhạc, đọc sách, dạo phố hoặc đi du lịch cùng người thân. Khi nằm ngủ nghỉ, cần kê gối thoải mái với độ cao vừa phải (không quá cao cũng không quá thấp), đồng thời thỉnh thoảng chuyển mình để máu được lưu thông tốt.